Chia sẻ bài viết
so sánh exciter 150 gp và rc

Cùng là “đứa con cưng” công tay của Yamaha, giữa Yamaha Exciter 150 GP và Exciter 150 RC có gì khác biết mà giá xe của phiên bản GP lại đắt hơn phiên bản RC. Chúng mình cùng so sánh Exciter 150 GP và RC để biết cụ thể như thế nào, để giải thích cho sự chênh lệch giá giữa hai phiên bản này nhé.

so sanh exciter 150 GP va RC

Bạn đang xem: so sánh exciter gp và rc

Về thông số kỹ thuật

Xem thêm: Yamaha Sirius 110: Bảng giá xe Sirius 2021 mới nhất hôm nay

So sánh thông số kỹ thuật Yamaha Exciter 150 GP và Exciter 150 RCTiêu chíYamaha Exciter GPYamaha Exciter RCLoại động cơ4 thì, 4 van, SOHC, làm mát bằng dung dịch4 thì, 4 van, SOHC, làm mát bằng dung dịchBố trí xi lanhXy lanh đơnXy lanh đơnDung tích xi lanh149.7cc149.7ccĐường kính và hành trình piston57.0 x 58.7mm57.0 x 58.7mmTỷ số nén10.4:110.4:1Công suất tối đa11,3 kW (15.4PS)/8.500 vòng/phút11,3 kW (15.4PS)/8.500 vòng/phútMô men cực đại13,8Nm (1.4 kgf m) / 7.000 vòng/phút13,8Nm (1.4 kgf m) / 7.000 vòng/phútHệ thống khởi độngĐiệnĐiệnHệ thống bôi trơnCacte ướtCacte ướtDung tích dầu máy0,95 lít0,95 lítDung tích bình xăng4,2 lít4,2 lítBộ chế hòa khíPhun xăng (1 vòi phun)Phun xăng (1 vòi phun)Hệ thống đánh lửaT.C.I (kỹ thuật số)T.C.I (kỹ thuật số)Hệ thống ly hợpLy tâm loại ướtLy tâm loại ướtTỷ số truyền động1st: 2,833 / 2nd: 1,875 / 3rd: 1,429 / 4th: 1,143 / 5th: 0,9571st: 2,833 / 2nd: 1,875 / 3rd: 1,429 / 4th: 1,143 / 5th: 0,957Kiểu hệ thống truyền lực5 số5 sốLoại khungỐng thép – cấu trúc kim cươngỐng thép – cấu trúc kim cươngKích thước bánh trước/bánh sau70/90-17M/C 38P / 120/70-17M/C 58P (lốp không săm)70/90-17M/C 38P / 120/70-17M/C 58P (lốp không săm)Phanh trướcĐĩa thủy lực (đường kính 245.0mm)Đĩa thủy lực (đường kính 245.0mm)Phanh sauĐĩa thủy lực (đường kính 203.0mm)Đĩa thủy lực (đường kính 203.0mm)Giảm xóc trướcỐng lồngỐng lồngGiảm xóc sauLò xo trục đơnLò xo trục đơnĐèn trướcĐèn Halogen 12V 35/35Wx1Đèn Halogen 12V 35/35Wx1Kích thước (Dài x rộng x cao)1.970 x 670 x 1.080mm1.970 x 670 x 1.080mmĐộ cao yên xe780mm780mmKhoảng cách giữa 2 trục bánh xe1.290mm1.290mm Trọng lượng ướt (với dầu và đầy bình xăng)115kg115kgĐộ cao gầm xe135mm135mm

Xem xong bảng thông số kỹ thuật của hai mẫu xe, nhận thấy rằng hệ thống động cơ của exciter 150 GP và RC đều giống nhau các thông số kỹ thuật.

Trên thực tế vận hành cũng chứng minh rằng cả hai chiếc xe này không có sự khác biệt gì về cảm giác lái, chất lượng….trong quá trình hoạt động.

Xem tiếp: Mua xe Wave trả góp tại TP.HCM cần những thủ tục gì?

Rõ ràng ở bảng thông số kỹ thuật bạn thấy giữa phiên bản Yamaha exciter 150 GP và Exciter 150 RC hoàn toàn giống nhau về tất cả các yếu tố: kích thước, chất liệu khung, chất lượng sơn máy và cả các số kỹ thuật khác.

Để so sánh Exciter 150 GP và RC chỉ có thể kể đến về mặt thiết kế:

  • Màu sắc: Yamaha exciter 150 GP chỉ có 1 màu xanh, còn phiên bản RC có đến 3 màu để lựa chọn (vàng, đỏ, trắng).
Ba màu xe của Yamaha Exciter 150 RC
Ba màu xe của Yamaha Exciter 150 RC
  • Tem xe: Một chiếc là Yamaha Exciter GP còn một chiếc là Yamaha Exciter 150 RC. Phiên bản exciter GP mang màu tem của đội đua nổi tiếng MotoGP của Yamaha, do đó giá của Yamaha Exciter GP đắt hơn Yamaha Exciter RC.
Chiếc xe exciter 150 GP với một màu xanh duy nhất
Chiếc xe exciter 150 GP với một màu xanh duy nhất

Đây là cách nhìn nhận và so sánh exciter 150 GP và RC của mình, không biết các bạn có giống mình không nhỉ. Hy vọng rằng bài so sánh này giúp mọi người giải đáp được thắc mắc vì sao giá của exciter GP đắt hơn exciter RC.

Xem tiếp: Xe máy đang chạy bị tắt máy đột ngột – nguyên nhân và cách giải quyết