Chia sẻ bài viết

Phân biệt phụ tùng chính hãng Honda

Trên tem phụ tùng chính hãng Honda, cần đọc kỹ các thông số sau:

Bạn đang xem: giá phụ tùng xe air blade

Tem phụ tùng chính hãng Honda Tem phụ tùng chính hãng Honda

Bảng giá phụ tùng Air Blade:

– Lọc gió: 71 – 210K tùy đời xe.

– Lốp: 338K/ chiếc.- Gương: 50K/ chiếc

– Đèn pha: 665K.

– Má phanh: 170-200K

Bảng giá phụ tùng nhựa

AIR BLADE 2007

Xem thêm: MUA XE SIRIUS CŨ ĐỜI 2015 Đến 2018 Giá Bao Nhiêu Là Hợp Lí Cho Anh Em Văn Phòng (Phần 2)

Air Blade 2007 Air Blade 2007

BẢNG 1 – BẢNG MÃ SỐ, MÃ MẦU PHỤ TÙNG NHỰA CHƯA DÁN TEM

STT Mã phụ tùng Tên phụ tùng Màu sắc ( bao gồm mã màu ) Giá bán lẻ đã bao gồm VAT (VNĐ) Đen Trắng Đỏ NH-A69P NH-A96P R-313C 1 83750-KVG-950 ỐP ĐUÔI SAU ZN ZS ZT 45.320 2 64340-KVG-900 TẤM ỐPTRUNGTÂM ZK ZP ZQ 117.590 3 64330-KVG-900 TẤM ỐP TRÊN TRƯỚC ZK ZP ZQ 111.210 4 53206-KVG-950 NẮP SAU TAY LÁI 39.600 5 53207-KVG-900 TẤM TRANG TRÍ ỐP TRƯỚC ZN ZS ZT 61.710 6 64302-KVG-950 MẶT NẠ TRƯỚC ZA ZA ZA 181.170 7 53205-KVG-910 NẮP TRƯỚC TAY LÁI 128.590 8 61100-KVG-900 CHẮN BÙN TRƯỚC ZN ZS ZT 154.440 9 64510-KVG-950 ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC PHẢI ZA ZB ZC 135.850 10 64511-KVG-950 ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC TRÁI ZA ZB ZC 135.850 11 64505-KVG-950 ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC ZA ZB ZC 90.310 12 64506-KVG-950 ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC ZA ZB ZC 90.310 13 64520-KVG-950 CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRONG ZA ZA ZA 71.830 14 64530-KVG-950 TẤM ỐP GẦM XE ZA ZA ZA 70.510 15 83500-KVG-950 ỐP SƯỜN PHẢI ZA ZB ZC 183.590 16 83600-KVG-950 ỐP SƯỜNTRÁI ZA ZB ZC 183.590 17 80105-KVG-950 CHẮN BÙN SAU 43.560 18 83510-KVG-900 BỘ TẤM ỐP ĐUÔI ĐÈN HẬU ZA ZA ZA 25.190 Tổng tiền bộ nhựa 1.870.220

BẢNG 2 – BẢNG MÃ SỐ, MÃ MẦU PHỤ TÙNG NHỰA ĐÃ DÁN TEM

STT Mã phụ tùng Tên phụ tùng Màu sắc ( bao gồm mã màu ) Giá bán lẻ đã bao gồm VAT (VNĐ) Đen Trắng Đỏ NH-A69P NH-A96P R-313C 1 64300-KVG-950 BỘ MẶT NẠ TRƯỚC ZA ZA ZA 262.020 2 64500-KVG-950 BỘ ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC ZD ZF ZE 101.420 3 64600-KVG-950 BỘ ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC ZD ZF ZE 101.420 4 83550-KVG-950 BỘ ỐP SƯỜN PHẢI ZA ZB ZC 248.490 5 83650-KVG-950 BỘ ỐP SƯỜN TRÁI ZA ZB ZC 248.490 6 83510-KVG-900 BỘ TẤM ỐP ĐUÔI ĐÈN HẬU ZA ZA ZA 25.190 7 83750-KVG-950 ỐP ĐUÔI SAU ZN ZS ZT 45.320 8 64340-KVG-900 TẤM ỐPTRUNGTÂM ZK ZP ZQ 117.590 9 64330-KVG-900 TẤM ỐP TRÊN TRƯỚC ZK ZP ZQ 111.210 10 53206-KVG-950 NẮP SAU TAY LÁI 39.600 11 53207-KVG-900 TẤM TRANG TRÍ ỐP TRƯỚC ZN ZS ZT 61.710 12 53205-KVG-910 NẮP TRƯỚC TAY LÁI 128.590 13 61100-KVG-900 CHẮN BÙN TRƯỚC ZN ZS ZT 154.440 14 64510-KVG-950 ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC PHẢI ZA ZB ZC 135.850 15 64511-KVG-950 ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC TRÁI ZA ZB ZC 135.850 16 64520-KVG-950 CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRONG ZA ZA ZA 71.830 17 64530-KVG-950 TẤM ỐP GẦM XE ZA ZA ZA 70.510 18 80105-KVG-950 CHẮN BÙN SAU 43.560 Tổng tiền bộ nhựa 2.103.090

Phụ tùng vỏ nhựa của Air Blade 2008

Air Blade REPSOL 2008 Air Blade REPSOL 2008

BẢNG 1 – BẢNG MÃ SỐ, MÃ MẦU PHỤ TÙNG NHỰA CHƯA DÁN TEM

STT Mã phụ tùng Tên phụ tùng Màu sắc Giá bán lẻ đã bao gồm VAT (VNĐ) Đen PB-383M 1 83750-KVG-950 ỐP ĐUÔI SAU ZD 45.320 2 64340-KVG-900 TẤM ỐPTRUNGTÂM ZP 117.590 3 64330-KVG-900 TẤM ỐP TRÊN TRƯỚC ZV 148.280 4 53206-KVG-950 NẮP SAU TAY LÁI 39.600 5 53207-KVG-900 BỘ NẮP TRƯỚC YB 61.710 6 53205-KVG-V00 NẮP TRƯỚC TAY LÁI ZA 163.240 7 64302-KVG-950 MẶT NẠ TRƯỚC ZB 181.170 8 61100-KVG-900 CHẮN BÙN TRƯỚC YA 154.440 9 64510-KVG-950 ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC PHẢI ZD 135.850 10 64511-KVG-950 ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC TRÁI ZD 135.850 11 64505-KVG-950 ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC ZD 90.310 12 64506-KVG-950 ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC ZD 90.310 13 64520-KVG-950 CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRONG ZA 71.830 14 64530-KVG-950 TẤM ỐP GẦM XE ZA 70.510 15 83500-KVG-950 ỐP SƯỜN PHẢI ZD 183.590 16 83600-KVG-950 ỐP SƯỜNTRÁI ZD 183.590 17 80105-KVG-950 CHẮN BÙN SAU 43.560 18 83510-KVG-900 BỘ TẤM ỐP ĐUÔI ĐÈN HẬU ZA 25.190 Tổng tiền bộ nhựa 1.941.940

BẢNG 2 – BẢNG MÃ SỐ, MÃ MẦU PHỤ TÙNG NHỰA ĐÃ DÁN TEM

STT Mã phụ tùng Tên phụ tùng Màu sắc Giá bán lẻ đã bao gồm VAT (VNĐ) Đen PB-383M 1 83520-KVG-V00 BỘ ỐP ĐUÔI SAU ZA 70.950 2 64700-KVG-V00 BỘ TẤM ỐP TRUNG TÂM ZA 112.530 3 64320-KVG-V00 BỘ TẤM ỐP TRÊN TRƯỚC ZA 153.340 4 53250-KVG-V00 BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI ZB 82.940 5 64300-KVG-950 BỘ MẶT NẠ TRƯỚC ZB 262.020 6 61110-KVG-V00 BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC ZA 163.680 7 64540-KVG-V00 BỘ ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI ZA 174.240 8 64550-KVG-V00 BỘ ỐP ĐÈN FA TRƯỚC TRÁI ZA 174.240 9 64500-KVG-V00 BỘ ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC ZA 171.380 10 64600-KVG-V00 BỘ ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC ZA 171.380 11 83550-KVG-V00 BỘ ỐP SƯỜN PHẢI ZA 274.230 12 83650-KVG-V00 BỘ ỐP SƯỜN TRÁI ZA 274.230 13 83510-KVG-900 BỘ TẤM ỐP ĐUÔI ĐÈN HẬU ZA 25.190 14 53206-KVG-950 NẮP SAU TAY LÁI 39.600 15 53207-KVG-900 BỘ NẮP TRƯỚC YB 61.710 16 64520-KVG-950 CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRONG ZA 71.830 17 64530-KVG-950 TẤM ỐP GẦM XE ZA 70.510 18 80105-KVG-950 CHẮN BÙN SAU 43.560 Tổng tiền bộ nhựa 2.397.560

Xem thêm: Dưới 60 Triệu Mua Được Xe Moto Giá Rẻ Nào?

Phụ tùng nhựa AIR BLADE MAGNET – 2010

AIR BLADE MAGNET - 2010 AIR BLADE MAGNET – 2010

BẢNG 1 – BẢNG MÃ SỐ, MÃ MẦU PHỤ TÙNG NHỰA CHƯA DÁN TEM

STT Mã phụ tùng Tên phụ tùng Màu sắc ( bao gồm mã màu ) Giá bán lẻ đã bao gồm VAT (VNĐ) Đỏ Vàng R343C Y209M 1 53205-KVG-V00 Nắp trước tay lái ZF ZG 411.510 2 61100-KVG-900 Chắn bùn trước YF YG 393.910 3 64302-KVG-950 Mặt nạ trước ZG ZH 287.650 4 64330-KVG-A30 ốp ống yếm trên trước ZN ZP 336.600 5 64340-KVG-V20 Tấm ốp trung tâm ZE ZF 231.110 6 64405-KVG-A30 Nắp mở bình xăng ZN ZP 48.290 7 64505-KVG-B20 ốp yếm bên phải trước ZA ZB 231.440 8 64506-KVG-B20 ốp yếm bên trái trước ZA ZB 231.440 9 64510-KVG-B20 ốp đèn pha trước bên phải ZA ZB 210.540 10 64511-KVG-B20 ốp đèn pha trước bên trái ZA ZB 210.540 11 83500-KVG-B20 ốp sườn bên phải ZA ZB 472.450 12 83600-KVG-B20 ốp sườn bên trái ZA ZB 472.450 13 83750-KVG-950 ốp đuôi sau ZF ZG 80.850 14 64520-KVG-950 CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRONG ZA ZA 71.830 15 80105-KVG-950 CHẮN BÙN SAU 43.560 16 80106-KVG-V20 CHẮN BÙN SAU (BÊN TRONG) 39.160 17 80101-KVG-V20 CHẮN BÙN SAU DƯỚI 35.970 18 64460-KVG-A30 HỘP ĐỰNG ĐỒ BÊN PHẢI 23.650 19 64470-KVG-A30 HỘP ĐỰNG ĐỒ BÊN TRÁI 23.650 20 64530-KVG-900 TẤM ỐP GẦM XE 73.040 Tổng tiền bộ nhựa 3.929.640

BẢNG 2 – BẢNG MÃ SỐ, MÃ MẦU PHỤ TÙNG NHỰA ĐÃ DÁN TEM

STT Mã phụ tùng Tên phụ tùng Màu sắc ( bao gồm mã màu ) Giá bán lẻ đã bao gồm VAT (VNĐ) Đỏ Vàng R343C Y209M 1 53210-KVG-V20 Bộ nắp trước tay lái ZF ZG 424.710 2 64300-KVG-B20 Bộ mặt nạ trước ZA ZB 405.130 3 64500-KVG-B20 Bộ ốp yếm bên phải trước ZA ZB 235.070 4 64600-KVG-B20 Bộ ốp yếm bên trái trước ZA ZB 235.070 5 83550-KVG-B20 Bộ ốp sườn bên phải ZA ZB 516.450 6 83650-KVG-B20 Bộ ốp sườn bên trái ZA ZB 516.450 7 61110-KVG-960 Bộ chắn bùn trước ZF ZG 405.350 4 64330-KVG-A30 ốp ống yếm trên trước ZN ZP 336.600 5 64340-KVG-V20 Tấm ốp trung tâm ZE ZF 231.110 6 64405-KVG-A30 Nắp mở bình xăng ZN ZP 48.290 9 64510-KVG-B20 ốp đèn pha trước bên phải ZA ZB 210.540 10 64511-KVG-B20 ốp đèn pha trước bên trái ZA ZB 210.540 13 83750-KVG-950 ốp đuôi sau ZF ZG 80.850 14 64520-KVG-950 CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRONG ZA ZA 71.830 15 80105-KVG-950 CHẮN BÙN SAU 43.560 16 80106-KVG-V20 CHẮN BÙN SAU (BÊN TRONG) 39.160 17 80101-KVG-V20 CHẮN BÙN SAU DƯỚI 35.970 18 64460-KVG-A30 HỘP ĐỰNG ĐỒ BÊN PHẢI 23.650 19 64470-KVG-A30 HỘP ĐỰNG ĐỒ BÊN TRÁI 23.650 20 64530-KVG-900 TẤM ỐP GẦM XE 73.040 Tổng tiền bộ nhựa 4.167.020

Phụ tùng nhựa Air Blade 2011

AIR BLADE FI STD 2011 AIR BLADE FI STD 2011 CHƯA DÁN TEM STT Mã phụ tùng Tên phụ tùng Màu sắc ( bao gồm mã màu ) Giá bán lẻ đã bao gồm VAT (VNĐ) Đỏ Trắng Đen R-340C NH-B35P NH-B25M 1 53205KVGV40 Nắp trước tay lái ZC ZD ZE 150.810 2 53206KVGV40 Nắp sau tay lái ZC ZD ZE 123.750 3 61100KVGV40 Chắn bùn trước ZC ZD ZE 382.690 4 64302KVGV40 Mặt nạ trước ZA ZB ZC 141.350 5 64330KVGV40 Tấm ốp yếm trên ZC ZD ZE 185.020 6 64340KVGV40 Tấm ốp trung tâm ZC ZD ZE 99.770 7 64405KVGV40 Nắp hộp đồ trước ZC ZD ZE 84.920 8 64410KVGV40 Tấm ốp yếm phải ZB ZB ZB 146.190 9 64420KVGV40 Tấm ốp yếm trái ZB ZB ZB 146.190 10 64501KVGV40 ốp đèn pha phải trước ZC ZC ZC 150.810 11 64502KVGV40 ốp đèn pha trái trước ZC ZC ZC 150.810 12 64505KVGV40 ốp trước phải ZA ZB ZC 146.190 13 64506KVGV40 ốp trước trái ZA ZB ZC 146.190 14 64520KVGV40 Chắn bùn trước bên trong 71.720 15 64530KVGV40 Tấm ốp sàn dưới 76.450 16 80100KVGV40 Chắn bùn sau 90.970 17 80101KVGV40 Chắn bùn sau bên trong 32.890 18 83500KVGV40 ốp sườn phải ZA ZB ZC 146.190 19 83600KVGV40 ốp sườn trái ZA ZB ZC 146.190 20 83700KVGV40 ốp sườn phải trên ZB ZB ZB 88.330 21 83751KVGV40 ốp đuôi sau ZB ZB ZB 49.390 22 83800KVGV40 ốp sườn trái trên ZB ZB ZB 88.330 23 64311KVGV40 Tấm bắt sàn phải 43.780 24 64321KVGV40 Tấm bắt sàn trái 48.510 25 64460KVGV40 ốp trước phải bên trong 19.470 26 64470KVGV40 ốp trước trái bên trong 19.470 Tổng tiền bộ nhựa 2.976.380

BẢNG 1 – BẢNG MÃ SỐ, MÃ MẦU PHỤ TÙNG NHỰA ĐÃ DÁN TEM

STT Mã phụ tùng Tên phụ tùng Màu sắc ( bao gồm mã màu ) Giá bán lẻ đã bao gồm VAT (VNĐ) Đỏ Trắng Đen R-340C NH-B35P NH-B25M 1 61110KVGV40 Bộ chắn bùn trước ZC ZD ZE 170.830 2 64300KVGV40 Bộ mặt nạ trước ZA ZB ZC 212.080 3 64500KVGV40 Bộ ốp trước phải ZA ZB ZC 150.810 4 64600KVGV40 Bộ ốp trước trái ZA ZB ZC 150.810 5 83550KVGV40 Bộ ốp sườn phải ZA ZD ZC 285.120 6 83650KVGV40 Bộ ốp sườn trái ZA ZD ZC 285.120 7 53205KVGV40 Nắp trước tay lái ZC ZD ZE 150.810 8 53206KVGV40 Nắp sau tay lái ZC ZD ZE 123.750 9 64405KVGV40 Nắp hộp đồ trước ZC ZD ZE 84.920 10 64410KVGV40 Tấm ốp yếm phải ZB ZB ZB 146.190 11 64420KVGV40 Tấm ốp yếm trái ZB ZB ZB 146.190 12 64501KVGV40 ốp đèn pha phải trước ZC ZC ZC 150.810 13 64502KVGV40 ốp đèn pha trái trước ZC ZC ZC 150.810 14 64520KVGV40 Chắn bùn trước bên trong 71.720 15 64530KVGV40 Tấm ốp sàn dưới 76.450 16 80100KVGV40 Chắn bùn sau 90.970 17 80101KVGV40 Chắn bùn sau bên trong 32.890 18 83700KVGV40 ốp sườn phải trên ZB ZB ZB 88.330 19 83751KVGV40 ốp đuôi sau ZB ZB ZB 49.390 20 83800KVGV40 ốp sườn trái trên ZB ZB ZB 88.330 21 64330KVGV40 Tấm ốp yếm trên ZC ZD ZE 185.020 22 64340KVGV40 Tấm ốp trung tâm ZC ZD ZE 99.770 23 64311KVGV40 Tấm bắt sàn phải 43.780 24 64321KVGV40 Tấm bắt sàn trái 48.510 25 64460KVGV40 ốp trước phải bên trong 19.470 26 64470KVGV40 ốp trước trái bên trong 19.470 Tổng tiền bộ nhựa 3.122.350

Nếu không tìm thấy phụ tùng mà bạn cần, hãy gọi số 1800 8001 (miễn phí cho tất cả thuê bao) để được Honda Việt Nam tư vấn.

Xem tiếp: 11 xe phân khối lớn dành cho nữ cá tính mạnh mẽ yên thấp giá từ 45 triệu đồng